发作地

phát tác địa

Hán Việt: phát tác địa

Tổng quan

thất thường, chập chờn

Cấu tạo: 發 (phát) + 作 (tác) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không đều

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fitfully

Từ liên quan

Gần nghĩa

发作的 · 发作 · 发作性地 · 发作性的 · 发作性 · 发作性睡病 · 发作性睡眠