發信號彈 phát tín hào đạn Hán Việt: phát tín hào đạn Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 信 (tín) + 號 (hào) + 彈 (đạn)Hán Việtphát tín hào đạnCấu tạo發 + 信 + 號 + 彈 · phát + tín + hào + đạn nghĩa thành phần: phát + tín + hào + đạn Nghĩa EngCihui give flare