发光沸石 phát quang phí thạch Hán Việt: phát quang phí thạch Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 光 (quang) + 沸 (phí) + 石 (thạch)Hán Việtphát quang phí thạchTừ loạidanhCấu tạo發 + 光 + 沸 + 石 · phát + quang + phí + thạch nghĩa thành phần: phát + quang + phí + thạch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 arduiniteMainlandKaggle Zh-Vi arduiniteEngCihui arduiniteTần suất từ arduinite Từ liên quan Gần nghĩa发光强度 · 发光性的 · 发光二极体 · 发光二极管 · 发光体 · 发光的 · 發光地 · 發光體