发光疲劳 phát quang bì lao Hán Việt: phát quang bì lao Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 光 (quang) + 疲 (bì) + 勞 (lao)Hán Việtphát quang bì laoTừ loạidanhCấu tạo發 + 光 + 疲 + 勞 · phát + quang + bì + lao nghĩa thành phần: phát + quang + bì + lao Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mỏi phát quangMainlandKaggle Zh-Vi farigueEngCihui farigue Từ liên quan Gần nghĩa发光强度 · 发光性的 · 发光二极体 · 发光二极管 · 发光体 · 发光的 · 疲劳症 · 疲劳的