發光疲勞 phát quang bì lao Hán Việt: phát quang bì lao Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 光 (quang) + 疲 (bì) + 勞 (lao)Hán Việtphát quang bì laoCấu tạo發 + 光 + 疲 + 勞 · phát + quang + bì + lao nghĩa thành phần: phát + quang + bì + lao Nghĩa EngCihui farigue