發光能量 fāguāng néngliàng · phát quang năng lượng Hán Việt: phát quang năng lượng · Pinyin: fāguāng néngliàng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 光 (quang) + 能 (năng) + 量 (lượng)Pinyinfāguāng néngliàngHán Việtphát quang năng lượngCấu tạo發 + 光 + 能 + 量 · phát + quang + năng + lượng nghĩa thành phần: phát + quang + năng + lượng Nghĩa EngCihui luminous energy