发兵问罪 fā bīng wèn zuì · phát binh vấn tội Hán Việt: phát binh vấn tội · Pinyin: fā bīng wèn zuì Tổng quan Cấu tạo: 发 (phát) + 兵 (binh) + 问 (vấn) + 罪 (tội)Pinyinfā bīng wèn zuìHán Việtphát binh vấn tộiCấu tạo发 + 兵 + 问 + 罪 · phát + binh + vấn + tội nghĩa thành phần: phát + binh + vấn + tội