發出噓聲趕 phát xuất hư thanh cản Hán Việt: phát xuất hư thanh cản Tổng quan xua, đuổi, xuỵt Cấu tạo: 發 (phát) + 出 (xuất) + 噓 (hư) + 聲 (thanh) + 趕 (cản)Hán Việtphát xuất hư thanh cảnCấu tạo發 + 出 + 噓 + 聲 + 趕 · phát + xuất + hư + thanh + cản nghĩa thành phần: phát + xuất + hư + thanh + cản Nghĩa ViệtCihui xua, đuổi, xuỵt