發出拘票 phát xuất câu phiếu Hán Việt: phát xuất câu phiếu Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 出 (xuất) + 拘 (câu) + 票 (phiếu)Hán Việtphát xuất câu phiếuCấu tạo發 + 出 + 拘 + 票 · phát + xuất + câu + phiếu nghĩa thành phần: phát + xuất + câu + phiếu Nghĩa EngCihui swear out warrant