發出氣泡 phát xuất khí phao Hán Việt: phát xuất khí phao Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 出 (xuất) + 氣 (khí) + 泡 (phao)Hán Việtphát xuất khí phaoCấu tạo發 + 出 + 氣 + 泡 · phát + xuất + khí + phao nghĩa thành phần: phát + xuất + khí + phao Nghĩa EngCihui bubble up