发出激光 phát xuất kích quang Hán Việt: phát xuất kích quang Tổng quan hoạt động như laze Cấu tạo: 發 (phát) + 出 (xuất) + 激 (kích) + 光 (quang)Hán Việtphát xuất kích quangTừ loạiđộngCấu tạo發 + 出 + 激 + 光 · phát + xuất + kích + quang nghĩa thành phần: phát + xuất + kích + quang Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phát laserMainlandKaggle Zh-Vi lase Từ liên quan Gần nghĩa发出光泽 · 发出呸声 · 发出喉音 · 发出嘘声 · 发出回声 · 发出声响 · 发出指示 · 发出挑战