發出激光 phát xuất kích quang Hán Việt: phát xuất kích quang Tổng quan hoạt động như laze Cấu tạo: 發 (phát) + 出 (xuất) + 激 (kích) + 光 (quang)Hán Việtphát xuất kích quangCấu tạo發 + 出 + 激 + 光 · phát + xuất + kích + quang nghĩa thành phần: phát + xuất + kích + quang Nghĩa ViệtCihui hoạt động như laze