发动政变 fā dòng zhèng biàn·phát động chánh biến Hán Việt: phát động chánh biến · Pinyin: fā dòng zhèng biàn Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 動 (động) + 政 (chánh) + 變 (biến)Pinyinfā dòng zhèng biànHán Việtphát động chánh biếnTừ loạiđộngCấu tạo發 + 動 + 政 + 變 · phát + động + chánh + biến nghĩa thành phần: phát + động + chánh + biến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đảo chínhĐứcHandedict putschen Từ liên quan Gần nghĩa发动力 · 发动机 · 发动的 · 发动引擎 · 发动机上 · 发动机器 · 发动机架 · 发动机盖