发动机上 fā dòng jī shàng·phát động ki thượng Hán Việt: phát động ki thượng · Pinyin: fā dòng jī shàng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 動 (động) + 機 (ki) + 上 (thượng)Pinyinfā dòng jī shàngHán Việtphát động ki thượngTừ loạidanhCấu tạo發 + 動 + 機 + 上 · phát + động + ki + thượng nghĩa thành phần: phát + động + ki + thượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 động cơĐứcHandedict am Motor (S, Kfz) Từ liên quan Gần nghĩa发动力 · 发动机 · 发动的 · 发动引擎 · 发动政变 · 发动机器 · 发动机架 · 发动机盖