發動機嘯聲
phát động ki khiếu thanh
Hán Việt: phát động ki khiếu thanh
Tổng quan
Cấu tạo: 發 (phát) + 動 (động) + 機 (ki) + 嘯 (khiếu) + 聲 (thanh)
Nghĩa
Eng
- Cihui screeching
Hán Việt: phát động ki khiếu thanh
Cấu tạo: 發 (phát) + 動 (động) + 機 (ki) + 嘯 (khiếu) + 聲 (thanh)