发动机器 phát động ki khí Hán Việt: phát động ki khí Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 動 (động) + 機 (ki) + 器 (khí)Hán Việtphát động ki khíTừ loạitínhCấu tạo發 + 動 + 機 + 器 · phát + động + ki + khí nghĩa thành phần: phát + động + ki + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khởi động máyMainlandKaggle Zh-Vi set machine in motionEngCihui set machine in motion Từ liên quan Gần nghĩa机器人学 · 机器人的 · 机器制的 · 机器翻译 · 机器般的 · 机器语言 · 发动力 · 发动机