發動機蓋 fā dòng jī gài · phát động ki cái Hán Việt: phát động ki cái · Pinyin: fā dòng jī gài Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 動 (động) + 機 (ki) + 蓋 (cái)Pinyinfā dòng jī gàiHán Việtphát động ki cáiCấu tạo發 + 動 + 機 + 蓋 · phát + động + ki + cái nghĩa thành phần: phát + động + ki + cái