發包決定 fā bāo jué dìng · phát bao quyết định Hán Việt: phát bao quyết định · Pinyin: fā bāo jué dìng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 包 (bao) + 決 (quyết) + 定 (định)Pinyinfā bāo jué dìngHán Việtphát bao quyết địnhCấu tạo發 + 包 + 決 + 定 · phát + bao + quyết + định nghĩa thành phần: phát + bao + quyết + định