發號施令
phát hào thi lệnh
Hán Việt: phát hào thi lệnh · Pinyin: fā hào shī lìng
Tổng quan
ra oai sai khiến (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui ra oai sai khiến (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 号:号令;施:发布。发布命令。现在也用来形容指挥别人。
- Tân Hoa Tự Điển 号号令;施发布。发布命令。现在也用来形容指挥别人。
Eng
- CC-CEDICT to boss people around (idiom)
- Cihui 發號施令 āhàoshīlìng f.e. issue orders; order people about