發咒起誓 phát chú khởi thệ Hán Việt: phát chú khởi thệ Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 咒 (chú) + 起 (khởi) + 誓 (thệ)Hán Việtphát chú khởi thệCấu tạo發 + 咒 + 起 + 誓 · phát + chú + khởi + thệ nghĩa thành phần: phát + chú + khởi + thệ Nghĩa EngCihui 發咒起誓 āzhòuqǐshì f.e. swear and take an oath