發喊連天 fā hǎn lián tiān · phát hảm liên thiên Hán Việt: phát hảm liên thiên · Pinyin: fā hǎn lián tiān Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 喊 (hảm) + 連 (liên) + 天 (thiên)Pinyinfā hǎn lián tiānHán Việtphát hảm liên thiênCấu tạo發 + 喊 + 連 + 天 · phát + hảm + liên + thiên nghĩa thành phần: phát + hảm + liên + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连天:与天相连。叫喊的声音直达天上。形容喊声宏大。