发回

fā huíphát hồi

Hán Việt: phát hồi · Pinyin: fā huí

Tổng quan

gửi trả lại

新华 · Tân Hoa Đại lục

交還,交還。如:「發回證件」。

Cấu tạo: 發 (phát) + 回 (hồi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trả về
  • Tần suất từ trở lại
  • Biên soạn r.v. send back; return

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 交還,交還。如:「發回證件」。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi send back

Eng

  • Cihui to send back; to return
  • Tần suất từ r.v. send back; return

Đức

  • Handedict etw. wieder ausstellen (V, Pol)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

发还

Từ trái nghĩa

没收