發還

fā huán phát hoàn

Hán Việt: phát hoàn · Pinyin: fā huán

Tổng quan

trả về: trả lại

Cấu tạo: (phát) + (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trả về: trả lại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把收来的东西还回去(多用于上对下):~原主。

Eng

  • Cihui 發還 āhuán* v. return sth.; give/send back

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

发回

Từ trái nghĩa

没收