發堿決塘 fā kàn jué táng Pinyin: fā kàn jué táng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 堿 + 決 (quyết) + 塘 (đường)Pinyinfā kàn jué tángCấu tạo發 + 堿 + 決 + 塘 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 堿:指堤岸;塘L堤。因发大水使堤岸溃决。