发奋有为

fā fèn yǒu wéiphát phấn hữu vi

Hán Việt: phát phấn hữu vi · Pinyin: fā fèn yǒu wéi

Tổng quan

thể hiện giá trị của bản thân qua quyết tâm vững chắc (thành ngữ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

精神振作,有所作为。

Cấu tạo: 發 (phát) + 奮 (phấn) + 有 (hữu) + 爲 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quyết chí thành công
  • Tần suất từ thể hiện giá trị của bản thân qua quyết tâm vững chắc (thành ngữ)
  • Biên soạn have a firm resolve to succeed

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精神振作,有所作为。

Eng

  • Cihui to prove one's worth through firm resolve (idiom)
  • Tần suất từ f.e. have a firm resolve to succeed

Từ liên quan

Gần nghĩa

发奋图强 · 有为有守 · 发奋为雄 · 发奋蹈厉 · 发奋学习 · 發奮為雄 · 發奮蹈厲 · 发奋干某事