發好人卡

fā hǎo rén kǎ phát hảo nhân tạp

Hán Việt: phát hảo nhân tạp · Pinyin: fā hǎo rén kǎ

Tổng quan

(tiếng lóng) từ chối ai đó (bằng cách gắn mác họ là "người tốt")

Cấu tạo: (phát) + (hảo) + (nhân) + (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng) từ chối ai đó (bằng cách gắn mác họ là "người tốt")

Eng

  • CC-CEDICT (slang) to reject sb (by labeling them a nice guy)
  • Cihui (slang) to reject sb (by labeling them a "nice guy")