發威動怒 fā wēi dòng nù · phát uy động nộ Hán Việt: phát uy động nộ · Pinyin: fā wēi dòng nù Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 威 (uy) + 動 (động) + 怒 (nộ)Pinyinfā wēi dòng nùHán Việtphát uy động nộCấu tạo發 + 威 + 動 + 怒 · phát + uy + động + nộ nghĩa thành phần: phát + uy + động + nộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发威风,动怒气。