发射信号 phát xạ tín hào Hán Việt: phát xạ tín hào Tổng quan chuyển giao, truyền Cấu tạo: 發 (phát) + 射 (xạ) + 信 (tín) + 號 (hào)Hán Việtphát xạ tín hàoTừ loạiđộngCấu tạo發 + 射 + 信 + 號 · phát + xạ + tín + hào nghĩa thành phần: phát + xạ + tín + hào Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 truyền tín hiệuMainlandKaggle Zh-Vi Transmit Từ liên quan Gần nghĩa信号分离 · 信号处理 · 信号旗手 · 信号篝火 · 发射性的 · 发射星云 · 发射火药 · 信号书