發射地點 fā shè dì diǎn · phát xạ địa điểm Hán Việt: phát xạ địa điểm · Pinyin: fā shè dì diǎn Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 射 (xạ) + 地 (địa) + 點 (điểm)Pinyinfā shè dì diǎnHán Việtphát xạ địa điểmCấu tạo發 + 射 + 地 + 點 · phát + xạ + địa + điểm nghĩa thành phần: phát + xạ + địa + điểm