發射性的 phát xạ tính đích Hán Việt: phát xạ tính đích Tổng quan xem emanate Cấu tạo: 發 (phát) + 射 (xạ) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtphát xạ tính đíchCấu tạo發 + 射 + 性 + 的 · phát + xạ + tính + đích nghĩa thành phần: phát + xạ + tính + đích Nghĩa ViệtCihui xem emanate