发射性的 phát xạ tính đích Hán Việt: phát xạ tính đích Tổng quan xem emanate Cấu tạo: 發 (phát) + 射 (xạ) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtphát xạ tính đíchTừ loạitínhCấu tạo發 + 射 + 性 + 的 · phát + xạ + tính + đích nghĩa thành phần: phát + xạ + tính + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phát raMainlandKaggle Zh-Vi emanative Từ liên quan Gần nghĩa发射信号 · 发射星云 · 发射火药 · 性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 发射井 · 发射体