發射星雲

fā shè xīng yún phát xạ tinh vân

Hán Việt: phát xạ tinh vân · Pinyin: fā shè xīng yún

Tổng quan

tinh vân phát xạ

Cấu tạo: (phát) + (xạ) + (tinh) + (vân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tinh vân phát xạ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種瀰漫亮光的星雲。由於星雲氣體原子受鄰近O型或B型的紫外輻射激發和電離而發光。

Eng

  • CC-CEDICT emission nebula
  • Cihui emission nebula