發射火藥

phát xạ hỏa dược

Hán Việt: phát xạ hỏa dược

Tổng quan

đẩy đi, đẩy tới, cái đẩy đi, máy đẩy tới, chất nổ đẩy đạn (để đẩy viên đạn đi)

Cấu tạo: (phát) + (xạ) + (hỏa) + (dược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đẩy đi, đẩy tới, cái đẩy đi, máy đẩy tới, chất nổ đẩy đạn (để đẩy viên đạn đi)