發射系統 fā shè xì tǒng · phát xạ hệ thống Hán Việt: phát xạ hệ thống · Pinyin: fā shè xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 射 (xạ) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinfā shè xì tǒngHán Việtphát xạ hệ thốngCấu tạo發 + 射 + 系 + 統 · phát + xạ + hệ + thống nghĩa thành phần: phát + xạ + hệ + thống