發射裝置 fā shè zhuāng zhì · phát xạ trang trí Hán Việt: phát xạ trang trí · Pinyin: fā shè zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 射 (xạ) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinfā shè zhuāng zhìHán Việtphát xạ trang tríCấu tạo發 + 射 + 裝 + 置 · phát + xạ + trang + trí nghĩa thành phần: phát + xạ + trang + trí Nghĩa EngCihui electropult