發展回合 fā zhǎn huí hé · phát triển hồi hợp Hán Việt: phát triển hồi hợp · Pinyin: fā zhǎn huí hé Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 展 (triển) + 回 (hồi) + 合 (hợp)Pinyinfā zhǎn huí héHán Việtphát triển hồi hợpCấu tạo發 + 展 + 回 + 合 · phát + triển + hồi + hợp nghĩa thành phần: phát + triển + hồi + hợp