發展基金 phát triển cơ kim Hán Việt: phát triển cơ kim Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 展 (triển) + 基 (cơ) + 金 (kim)Hán Việtphát triển cơ kimCấu tạo發 + 展 + 基 + 金 · phát + triển + cơ + kim nghĩa thành phần: phát + triển + cơ + kim Nghĩa EngCihui 發展基金 āzhǎn jījīn n. development fund M:²bǐ