發展水平 fā zhǎn shuǐ píng · phát triển thủy bình Hán Việt: phát triển thủy bình · Pinyin: fā zhǎn shuǐ píng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 展 (triển) + 水 (thủy) + 平 (bình)Pinyinfā zhǎn shuǐ píngHán Việtphát triển thủy bìnhCấu tạo發 + 展 + 水 + 平 · phát + triển + thủy + bình nghĩa thành phần: phát + triển + thủy + bình