發展環境 phát triển hoàn cảnh Hán Việt: phát triển hoàn cảnh Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 展 (triển) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)Hán Việtphát triển hoàn cảnhCấu tạo發 + 展 + 環 + 境 · phát + triển + hoàn + cảnh nghĩa thành phần: phát + triển + hoàn + cảnh Nghĩa EngCihui development environment