發展系列 fā zhǎn xì liè · phát triển hệ liệt Hán Việt: phát triển hệ liệt · Pinyin: fā zhǎn xì liè Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 展 (triển) + 系 (hệ) + 列 (liệt)Pinyinfā zhǎn xì lièHán Việtphát triển hệ liệtCấu tạo發 + 展 + 系 + 列 · phát + triển + hệ + liệt nghĩa thành phần: phát + triển + hệ + liệt