发展自己的企业

fā zhǎn zì jǐ de qǐ yèphát triển tự kỉ đích xí nghiệp

Hán Việt: phát triển tự kỉ đích xí nghiệp · Pinyin: fā zhǎn zì jǐ de qǐ yè

Tổng quan

Cấu tạo: 發 (phát) + 展 (triển) + 自 (tự) + 己 (kỉ) + 的 (đích) + 企 (xí) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phát triển doanh nghiệp

Đức

  • Handedict profilieren

Từ liên quan

Gần nghĩa

企业社会责任 · 企业管理硕士 · 企业联合组织 · 发展研究中心 · 企业国际化发展 · 企业工会委员会 · 企业的主导产品 · 企业的自由经营