發展費用

phát triển phí dụng

Hán Việt: phát triển phí dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (triển) + (phí) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 發展費用 āzhǎn fèiyòng n. <acct.> development expense M:²bǐ