發展階段 fā zhǎn jiē duàn · phát triển giai đoạn Hán Việt: phát triển giai đoạn · Pinyin: fā zhǎn jiē duàn Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 展 (triển) + 階 (giai) + 段 (đoạn)Pinyinfā zhǎn jiē duànHán Việtphát triển giai đoạnCấu tạo發 + 展 + 階 + 段 · phát + triển + giai + đoạn nghĩa thành phần: phát + triển + giai + đoạn