髮引千鈞 fà yǐn qiān jūn · phát dẫn thiên quân Hán Việt: phát dẫn thiên quân · Pinyin: fà yǐn qiān jūn Tổng quan Cấu tạo: 髮 (phát) + 引 (dẫn) + 千 (thiên) + 鈞 (quân)Pinyinfà yǐn qiān jūnHán Việtphát dẫn thiên quânCấu tạo髮 + 引 + 千 + 鈞 · phát + dẫn + thiên + quân nghĩa thành phần: phát + dẫn + thiên + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一根头发系着千钧重的东西。比喻极危急。