發怒衝冠

fā nù chōng guàn phát nộ xung quan

Hán Việt: phát nộ xung quan · Pinyin: fā nù chōng guàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (nộ) + (xung) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容极度愤怒。同“发上冲冠”。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容极度愤怒。同发上冲冠”。