發憤展布
phát phẫn triển bố
Hán Việt: phát phẫn triển bố · Pinyin: fā fèn zhǎn bù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 发愤:下决心,立志;展:伸展;布:展开;展布:施展才能、抱负。发奋振作,施展才能。
Hán Việt: phát phẫn triển bố · Pinyin: fā fèn zhǎn bù