發憤忘餐

fā fèn wàng cān phát phẫn vong xan

Hán Việt: phát phẫn vong xan · Pinyin: fā fèn wàng cān

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (phẫn) + (vong) + (xan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发愤:下决心,立志;餐:吃饭。发愤学习或工作,连吃饭都忘了。形容十分勤奋。