發憤自厲

fā fèn zì lì phát phẫn tự lệ

Hán Việt: phát phẫn tự lệ · Pinyin: fā fèn zì lì

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (phẫn) + (tự) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发愤:下决心,立志;厉:磨砺。立志磨炼自己。