发扬岩穴

fā yáng yán xuéphát dương nham huyệt

Hán Việt: phát dương nham huyệt · Pinyin: fā yáng yán xué

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

岩穴:山洞,引申为隐居之处或隐士。表彰提倡不求功名的人。

Cấu tạo: 發 (phát) + 揚 (dương) + 巖 (nham) + 穴 (huyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 岩穴:山洞,引申为隐居之处或隐士。表彰提倡不求功名的人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

发扬蹈厉 · 发扬踔厉 · 岩穴之士 · 发扬光大 · 发扬蹈励 · 发扬民主 · 岩穴蕨属 · 巖穴之士