發揚巖穴

fā yáng yán xué phát dương nham huyệt

Hán Việt: phát dương nham huyệt · Pinyin: fā yáng yán xué

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (dương) + (nham) + (huyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 岩穴:山洞,引申为隐居之处或隐士。表彰提倡不求功名的人。