发抖的 phát đẩu đích Hán Việt: phát đẩu đích Tổng quan run, rung run, rung, rung rinh, rung động, nhút nhát Cấu tạo: 發 (phát) + 抖 (đẩu) + 的 (đích)Hán Việtphát đẩu đíchTừ loạitínhCấu tạo發 + 抖 + 的 · phát + đẩu + đích nghĩa thành phần: phát + đẩu + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 run rẩyMainlandKaggle Zh-Vi palpitant Từ liên quan Gần nghĩa发抖的人 · 发抖地 · 发抖