發揮出來

phát huy xuất lai

Hán Việt: phát huy xuất lai

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (huy) + (xuất) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 發揮出來 āhuī chūlái r.v. put out a surge of energy