發揮功能 phát huy công năng Hán Việt: phát huy công năng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 揮 (huy) + 功 (công) + 能 (năng)Hán Việtphát huy công năngCấu tạo發 + 揮 + 功 + 能 · phát + huy + công + năng nghĩa thành phần: phát + huy + công + năng Nghĩa EngCihui perform function