發揮奇效 phát huy kì hiệu Hán Việt: phát huy kì hiệu Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 揮 (huy) + 奇 (kì) + 效 (hiệu)Hán Việtphát huy kì hiệuCấu tạo發 + 揮 + 奇 + 效 · phát + huy + kì + hiệu nghĩa thành phần: phát + huy + kì + hiệu Nghĩa EngCihui work marvel